be all ears

/bi ɔl ɪrz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be all ears". Phiên âm /bi ɔl ɪrz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be all ears" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be all ears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish